SK75MS00+0041 máy thổi khí | FPZ Vietnam

Thiết bị SK75MS00+0041 | FPZ Vietnam là dòng máy thổi khí được thiết kế với hiệu suất cao, vận hành ổn định và độ bền vượt trội. Sản phẩm được sản xuất bởi FPZ, thương hiệu nổi tiếng của Ý chuyên cung cấp các giải pháp thổi khí và hút chân không cho nhiều ngành công nghiệp. Với công nghệ tiên tiến và độ tin cậy cao, máy thổi khí SK75MS00+0041 | FPZ Vietnam là lựa chọn tối ưu cho các hệ thống cần luồng khí mạnh và liên tục.
Đặc điểm nổi bật của SK75MS00+0041 | FPZ Vietnam
Hiệu suất cao và tiết kiệm năng lượng: Máy thổi khí FPZ SK75MS00+0041 được thiết kế tối ưu giúp giảm tiêu thụ điện năng trong khi vẫn duy trì lưu lượng khí ổn định.
Độ bền và khả năng hoạt động liên tục:. Thân máy làm từ hợp kim nhôm cao cấp, giúp tản nhiệt tốt và đảm bảo tuổi thọ lâu dài.
Hoạt động êm ái: Cấu trúc cánh quạt được cân bằng động hoàn. Hảo giúp giảm rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Dễ dàng bảo trì: Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện cho việc lắp đặt và bảo dưỡng định kỳ.
Độ tin cậy cao: FPZ nổi tiếng với tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Và chất lượng đồng nhất trên toàn cầu, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong mọi điều kiện.
Ứng dụng
Máy thổi khí SK75MS00+0041 | FPZ Vietnam được ứng dụng rộng. Rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, bao gồm:
Xử lý nước thải: Cung cấp khí oxy cho bể hiếu khí.
Ngành thực phẩm – đồ uống: Dùng trong hệ thống. Sục khí, đóng gói chân không, vận chuyển nguyên liệu.
Ngành dược phẩm: Hỗ trợ quá trình làm khô, lọc và thông gió.
Tự động hóa và môi trường: Dùng trong các. Dây chuyền sản xuất, hệ thống hút bụi hoặc điều áp khí.
Ngành nhựa – in ấn: Thổi khí làm mát, vận. Chuyển vật liệu dạng hạt hoặc dạng bột.
Bảng thông số kỹ thuật của SK75MS00+0041 | FPZ Vietnam
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | SK75MS00+0041 |
| Hãng sản xuất | FPZ |
| Loại thiết bị | Máy thổi khí (Side Channel Blower) |
| Công suất | 7.5 kW |
| Điện áp hoạt động | 380V / 50Hz |
| Áp suất tối đa | Tùy theo cấu hình (khoảng 200 – 300 mbar) |
| Lưu lượng khí | Cao, ổn định, dễ điều chỉnh |
| Vật liệu chế tạo | Hợp kim nhôm bền, nhẹ, chống ăn mòn |
| Ứng dụng | Hệ thống xử lý nước, thực phẩm, tự động hóa |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.