SK11TS00+0053 máy thổi khí | FPZ Vietnam

Thiết bị SK11TS00+0053 máy thổi khí | FPZ Vietnam là dòng sản phẩm chất lượng cao được thiết kế để cung cấp luồng khí mạnh mẽ, ổn định và hiệu quả. FPZ là thương hiệu nổi tiếng đến từ Ý, chuyên sản xuất các dòng máy thổi khí và bơm khí công nghiệp được tin dùng trên toàn thế giới.
Máy thổi khí FPZ SK11TS00+0053 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng hoạt động bền bỉ, tiết kiệm năng lượng và thiết kế tối ưu giúp giảm tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Đặc điểm nổi bật của SK11TS00+0053 | FPZ Vietnam
Hiệu suất cao và ổn định: Máy thổi khí FPZ SK11TS00+0053 được. Chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, đảm bảo hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị giảm hiệu năng.
Thiết kế tối ưu: Kích thước nhỏ gọn, trọng lượng nhẹ, dễ. Dàng lắp đặt và bảo trì trong nhiều môi trường công nghiệp khác nhau.
Tiết kiệm năng lượng: Động cơ hiệu suất cao giúp giảm. Thiểu tiêu thụ điện năng, đồng thời vẫn duy trì được lưu lượng và áp suất ổn định.
Độ ồn thấp: Cấu trúc cánh quạt và buồng khí được thiết. Kế tinh gọn giúp giảm rung và tiếng ồn trong quá trình vận hành.
Độ bền vượt trội: Các linh kiện được gia công chính. Xác, chống ăn mòn, chịu được môi trường khắc nghiệt, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Ứng dụng
Máy thổi khí FPZ SK11TS00+0053 được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp như:
Xử lý nước thải: Cung cấp khí cho bể hiếu khí, giúp quá trình phân hủy sinh học diễn ra hiệu quả hơn.
Ngành thực phẩm – đồ uống: Dùng để sục khí, làm khô hoặc vận chuyển nguyên liệu nhẹ.
Ngành dược phẩm: Hỗ trợ trong quy trình làm khô, làm sạch và thông khí cho các thiết bị.
Hệ thống hút bụi, khí: Cung cấp hoặc hút khí trong các dây chuyền sản xuất tự động.
Ngành điện tử – bán dẫn: Cung cấp luồng khí sạch trong môi trường yêu cầu cao về độ tinh khiết.
Bảng thông số kỹ thuật của SK11TS00+0053 | FPZ Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SK11TS00+0053 |
| Thương hiệu | FPZ |
| Xuất xứ | Italy |
| Loại máy | Máy thổi khí |
| Công suất động cơ | 0.53 kW |
| Điện áp hoạt động | 3 pha, 380V |
| Lưu lượng khí | ~100 – 150 m³/h (tùy model cụ thể) |
| Áp suất tối đa | 200 – 300 mbar |
| Vật liệu chế tạo | Nhôm đúc nguyên khối |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Kiểu lắp đặt | Nằm ngang, dễ bảo trì |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.