SK08MS00+0153 máy thổi khí | FPZ Vietnam

Thiết bị SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam là dòng máy thổi khí hiệu suất cao được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp hiện đại. Với công nghệ tiên tiến đến từ FPZ – thương hiệu hàng đầu của Italy, sản phẩm mang đến hiệu quả vận hành ổn định, tiết kiệm năng lượng và độ bền vượt trội.
SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xử lý nước thải, nuôi trồng thủy sản, hệ thống khí nén và các dây chuyền sản xuất tự động. Thiết bị được thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt và bảo trì, phù hợp cho cả môi trường làm việc khắt khe.
Đặc điểm nổi bật của SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam
Hiệu suất cao – Tiết kiệm năng lượng: Máy thổi khí SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam được trang bị động cơ mạnh mẽ, giúp tạo lưu lượng khí lớn với áp suất ổn định.
Vận hành êm ái – Độ ồn thấp: Thiết kế cánh quạt tối ưu giúp giảm thiểu tiếng ồn và rung lắc trong quá trình hoạt động.
Độ bền vượt trội: Toàn bộ vật liệu chế tạo được xử lý. Chống ăn mòn, đảm bảo tuổi thọ cao ngay cả trong môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất.
Thiết kế nhỏ gọn – Dễ bảo trì: Cấu trúc đơn giản giúp. Dễ dàng tháo lắp, kiểm tra và thay thế linh kiện khi cần.
Thương hiệu uy tín: FPZ là nhà sản xuất hàng đầu. Thế giới trong lĩnh vực máy thổi khí, đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
Ứng dụng
Thiết bị SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam được sử. Dụng trong nhiều ngành công nghiệp và dân dụng, bao gồm:
Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt.
Nuôi trồng thủy sản, cung cấp oxy cho ao hồ.
Dây chuyền sản xuất thực phẩm, hóa chất, dược phẩm, yêu cầu cấp khí sạch và ổn định.
Hệ thống sấy khô, thổi khí, hút bụi, hoặc các quy trình cần áp lực khí đều đặn.
Tự động hóa và cơ điện, hỗ trợ truyền tải không khí trong các hệ thống điều khiển.
Bảng thông số kỹ thuật của SK08MS00+0153 | FPZ Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | SK08MS00+0153 |
| Thương hiệu | FPZ |
| Xuất xứ | Italy |
| Loại máy | Máy thổi khí (Side Channel Blower) |
| Công suất động cơ | 0.85 kW – 1.1 kW (tùy model) |
| Điện áp | 3 pha, 380V |
| Áp suất làm việc | Lên tới 300 mbar |
| Lưu lượng khí | 80 – 160 m³/h |
| Cấp bảo vệ motor | IP55 |
| Vật liệu vỏ máy | Nhôm đúc chất lượng cao |
| Độ ồn | < 70 dB(A) |
| Nhiệt độ môi trường | -10°C đến +40°C |
| Trọng lượng | Khoảng 18 – 25 kg |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.