SK06MS50+0203 máy thổi khí | FPZ Vietnam

Thiết bị SK06MS50+0203 máy thổi khí | FPZ Vietnam là một trong những sản phẩm nổi bật của hãng FPZ – thương hiệu nổi tiếng đến từ Italy chuyên cung cấp các dòng máy thổi khí hiệu suất cao. Thiết bị được thiết kế để đáp ứng những yêu cầu khắt khe trong các hệ thống xử lý nước, công nghiệp thực phẩm, dược phẩm và nhiều lĩnh vực khác.
Với chất lượng vượt trội và độ bền cao, SK06MS50+0203 | FPZ Vietnam giúp tối ưu hiệu suất làm việc, tiết kiệm năng lượng và đảm bảo hoạt động ổn định lâu dài. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp thổi khí mạnh mẽ và bền bỉ.
Đặc điểm nổi bật của SK06MS50+0203 máy thổi khí | FPZ Vietnam
Hiệu suất cao và hoạt động ổn định: Máy được trang bị công nghệ tiên tiến giúp tạo lưu lượng khí mạnh mẽ và áp suất ổn định trong suốt quá trình vận hành.
Thiết kế nhỏ gọn: Cấu trúc gọn nhẹ, dễ dàng. Lắp đặt ở nhiều vị trí khác nhau trong hệ thống.
Vận hành êm ái: Máy hoạt động với độ ồn. Thấp, hạn chế rung lắc, giúp mang lại môi trường làm việc yên tĩnh.
Tiết kiệm năng lượng: FPZ chú trọng đến khả. Năng tối ưu hóa điện năng tiêu thụ, giúp giảm chi phí vận hành lâu dài.
Độ bền cao: Các linh kiện được chế tạo từ. Vật liệu cao cấp, chịu được môi trường khắc nghiệt, đảm bảo tuổi thọ dài và ít cần bảo trì.
Dễ bảo dưỡng: Cấu tạo đơn giản, dễ dàng tháo lắp để vệ sinh và kiểm tra định kỳ.
Ứng dụng
Thiết bị SK06MS50+0203 máy thổi khí | FPZ Vietnam được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm:
Hệ thống xử lý nước thải và cấp khí trong bể aerotank.
Ngành thực phẩm và đồ uống để sục khí, sấy khô hoặc làm mát.
Ngành dược phẩm trong quy trình sấy và vận chuyển vật liệu dạng bột.
Công nghiệp hóa chất cho các ứng dụng thổi, hút và vận chuyển khí.
Ngành điện tử, dệt may, in ấn, và nhiều lĩnh vực khác yêu cầu dòng khí sạch, ổn định.
Bảng thông số kỹ thuật của SK06MS50+0203 máy thổi khí | FPZ Vietnam
| Thông số kỹ thuật | Giá trị |
|---|---|
| Model | SK06MS50+0203 |
| Hãng sản xuất | FPZ |
| Xuất xứ | Italy |
| Loại máy | Máy thổi khí (Side Channel Blower) |
| Công suất | 0.55 kW |
| Điện áp | 230/400V, 50Hz |
| Lưu lượng khí | 80 – 110 m³/h (tùy điều kiện vận hành) |
| Áp suất | Tối đa 140 mbar |
| Cấp bảo vệ | IP55 |
| Vật liệu vỏ máy | Hợp kim nhôm đúc |
| Nhiệt độ môi trường làm việc | -10°C đến +40°C |
| Kiểu lắp đặt | Ngang / đứng tùy chọn |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.