SK03MS50+0061 máy thổi khí | FPZ Vietnam

Máy thổi khí SK03MS50+0061 | FPZ Vietnam là thiết bị công nghiệp chất lượng cao, được thiết kế để cung cấp luồng khí ổn định và hiệu quả trong nhiều hệ thống và quy trình tự động. Với hiệu suất làm việc bền bỉ và cấu tạo tối ưu, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ngành công nghiệp cần khí sạch và ổn định.
Sản phẩm mang thương hiệu FPZ – nhà sản xuất đến từ Ý với uy tín hàng đầu trong lĩnh vực thiết bị khí nén và máy thổi khí. SK03MS50+0061 máy thổi khí FPZ Vietnam nổi bật bởi thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm ái và tiết kiệm năng lượng.
Đặc điểm nổi bật của SK03MS50+0061 máy thổi khí FPZ Vietnam
Hiệu suất cao: Máy thổi khí được chế tạo với công nghệ hiện đại, giúp luồng. Khí đều và mạnh, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng liên tục trong môi trường công nghiệp.
Thiết kế nhỏ gọn: SK03MS50+0061 có cấu tạo chắc chắn nhưng không chiếm. Nhiều không gian lắp đặt. Điều này giúp tối ưu không gian nhà máy hoặc xưởng sản xuất.
Vận hành êm ái: Thiết bị hoạt động với độ ồn thấp. Nhờ vậy, môi trường làm việc được cải thiện đáng kể về mặt âm thanh.
Tiết kiệm năng lượng: Sản phẩm được tối ưu hóa về điện năng tiêu thụ, hỗ trợ giảm chi phí vận hành trong dài hạn.
Độ bền cao: Với vật liệu chất lượng và kỹ thuật chế tạo tiên tiến, máy có. Thể hoạt động ổn định trong thời gian dài mà không cần bảo dưỡng thường xuyên.
Ứng dụng
Máy thổi khí SK03MS50+0061 FPZ Vietnam được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực sau:
Xử lý nước thải: Cung cấp khí cho bể hiếu khí, hỗ trợ quá trình phân hủy sinh học.
Ngành thực phẩm và đồ uống: Cung cấp khí sạch trong dây chuyền sản xuất và đóng gói.
Sản xuất hóa chất: Duy trì áp suất khí trong quy trình phản ứng và vận chuyển.
Ngành điện tử: Được sử dụng trong hệ thống làm mát bằng khí hoặc xử lý khí thải.
Hệ thống khí y tế và phòng thí nghiệm: Đảm bảo luồng khí ổn định, sạch và không rung lắc.
Bảng thông số kỹ thuật của SK03MS50+0061 máy thổi khí FPZ Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SK03MS50+0061 |
| Thương hiệu | FPZ |
| Xuất xứ | Italy |
| Lưu lượng khí | Tùy chỉnh theo nhu cầu |
| Áp suất làm việc | Lên đến 500 mbar |
| Công suất động cơ | 0.61 kW |
| Điện áp | 3 pha, 50/60Hz |
| Độ ồn | Thấp (tối ưu cho môi trường kín) |
| Trọng lượng | Theo thiết kế cụ thể của hãng |
| Chất liệu vỏ máy | Hợp kim nhôm chất lượng cao |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.