SCL K09TS máy thổi khí | FPZ Vietnam

Máy thổi khí SCL K09TS | FPZ Vietnam là một giải pháp tiên tiến trong lĩnh vực truyền tải khí sạch, không dầu. Thiết bị được sản xuất bởi FPZ – thương hiệu hàng đầu đến từ Italy, nổi bật với độ bền cao, hoạt động ổn định và hiệu suất tối ưu trong nhiều điều kiện công nghiệp khác nhau.
SCL K09TS sở hữu thiết kế hiện đại. Kích thước gọn gàng giúp dễ dàng lắp đặt trong không gian hạn chế. Với khả năng tạo áp lực và lưu lượng khí ổn định, thiết bị này đáp ứng tốt cho các yêu cầu khắt khe trong các hệ thống vận hành liên tục.
Đặc điểm nổi bật của SCL K09TS máy thổi khí | FPZ Vietnam
Hiệu suất cao, hoạt động ổn định: Máy thổi khí SCL K09TS có thể vận hành liên tục trong thời gian dài mà không sinh nhiệt quá mức.
Thiết kế không dầu: Đảm bảo luồng khí sạch, phù hợp với các ứng dụng cần độ tinh khiết cao như thực phẩm, y tế hoặc hóa chất.
Cấu trúc bền bỉ: Vật liệu chất lượng cao giúp tăng tuổi thọ thiết bị. Giảm thiểu chi phí bảo trì.
Lắp đặt linh hoạt: Thiết kế nhỏ gọn, dễ tích hợp vào hệ thống sẵn có mà không cần thay đổi kết cấu lớn.
Tiết kiệm năng lượng: Vận hành hiệu quả giúp tối ưu hóa chi phí điện năng cho doanh nghiệp.
Ứng dụng
Máy thổi khí SCL K09TS | FPZ Vietnam được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Xử lý nước thải: Tạo khí cấp cho bể hiếu khí, giúp vi sinh vật hoạt động hiệu quả.
Ngành thực phẩm và đồ uống: Vận chuyển nguyên liệu dạng hạt, sấy khô hoặc tạo áp khí sạch.
Dược phẩm: Cung cấp khí sạch cho quy trình sản xuất cần độ tinh khiết cao.
Ngành đóng gói: Hỗ trợ tạo áp suất, làm mát sản phẩm.
Hệ thống vận chuyển khí nén: Phù hợp cho hệ thống vận chuyển trung tâm hoặc cụm máy độc lập.
Bảng thông số kỹ thuật của SCL K09TS máy thổi khí | FPZ Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SCL K09TS |
| Hãng sản xuất | FPZ |
| Xuất xứ | Italy |
| Công suất | 3.0 kW |
| Lưu lượng khí | Lên đến 320 m³/h |
| Áp suất tối đa | 300 mbar |
| Loại khí | Không dầu (oil-free) |
| Độ ồn | Thấp, dưới 70 dB |
| Kết cấu | Nhôm đúc nguyên khối |
| Trọng lượng | ~35 kg |
| Ứng dụng chính | Xử lý nước, thực phẩm, y tế |








































































































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.